Elmer Ambrose Sperry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng của một nhà phát minh kỹ sư người Mỹ: "Elmer Ambrose Sperry" tên đầy đủ của một nhà phát minh kỹ sư điện người Hoa Kỳ, nổi tiếng với công trình về các thiết bị hồi chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gyrocompass was a revolutionary invention by Elmer Ambrose Sperry. (La bàn hồi chuyển một phát minh cách mạng của Elmer Ambrose Sperry.)
    • We studied the contributions of Elmer Ambrose Sperry to naval navigation. (Chúng tôi đã nghiên cứu những đóng góp của Elmer Ambrose Sperry cho ngành hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sperry Corporation": Tập đoàn được đặt theo tên ông, chuyên về các hệ thống hàng không hàng hải.
    • Sperry Corporation, founded by Elmer Ambrose Sperry, was a leader in aerospace. (Tập đoàn Sperry, được thành lập bởi Elmer Ambrose Sperry, từng nhà tiên phong trong ngành hàng không vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sperry (Danh từ, thường dùng như tính từ): Thường dùng để chỉ các công ty, sản phẩm, hoặc công nghệ liên quan đến di sản của ông.
    • Sperry gyroscope (con quay hồi chuyển Sperry)
    • Sperry Marine (một công ty con chuyên về hệ thống hàng hải)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor (nhà phát minh)
  • Engineer (kỹ sư)
  • Gyroscope pioneer (nhà tiên phong về con quay hồi chuyển)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Elmer Ambrose Sperry". Tên ông chủ yếu được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử khoa học, kỹ thuật phát minh.
Noun
  1. Kỹ sư người Hoa Kỳ, người phát minh ra la bàn (con quay) hồi chuyển (1860-1930)

Từ đồng nghĩa